Bản dịch của từ Yoga ease trong tiếng Việt
Yoga ease
Noun [U/C]

Yoga ease(Noun)
jˈəʊɡɐ ˈiːz
ˈjoʊɡə ˈis
Ví dụ
02
Trạng thái thư giãn hoặc thoải mái đạt được thông qua các bài tập yoga.
A state of relaxation or ease achieved through yoga practices
Ví dụ
03
Một hệ thống các tư thế thể chất và kỹ thuật thở được thực hành để cải thiện sức khỏe, thư giãn và phát triển tinh thần.
A system of physical postures and breathing techniques practiced for health relaxation and spiritual development
Ví dụ
