Bản dịch của từ You understand trong tiếng Việt
You understand
Verb

You understand(Verb)
jˈuː ˈʌndəstˌænd
ˈju ˈəndɝˌstænd
01
Để nắm bắt ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc bản chất của một cái gì đó
To grasp the meaning significance or nature of something
Ví dụ
02
Để nhận thức hoặc hiểu được những gì ai đó đang nói hoặc có ý định
To be aware of or comprehend what someone is saying or intending
Ví dụ
03
Để giải thích hoặc phán đoán theo một cách cụ thể
To interpret or judge in a particular way
Ví dụ
