Bản dịch của từ Young mother trong tiếng Việt

Young mother

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Young mother(Phrase)

jˈɐŋ mˈʌðɐ
ˈjəŋ ˈməðɝ
01

Một người mẹ còn đang trong giai đoạn trưởng thành sớm, thường đi kèm với việc sinh con khi còn rất trẻ so với thời điểm phổ biến.

A mother who is still in the early stage of adulthood is often considered to have younger children than usual.

一个仍处于青春早期的母亲通常被认为比一般人更年轻一些,仿佛她的孩子也还很年幼。

Ví dụ
02

Thuật ngữ không chính thức đôi khi dùng để nhắc đến một người mẹ mới sinh, thường mang hàm ý về khoảng cách tuổi tác.

An informal term often used to refer to women who have children, usually implying they've reached a certain age.

这个非正式的说法常常用来指代只有女性会成为母亲,往往是与年龄有关的话题。

Ví dụ
03

Cũng có thể chỉ một người phụ nữ còn trẻ, chưa có nhiều kinh nghiệm làm mẹ.

It could also be just a woman who lacks parenting experience due to her young age.

也可以用来指年轻且可能在养育方面经验尚浅的女性。

Ví dụ