Bản dịch của từ Young star trong tiếng Việt

Young star

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Young star(Noun)

jˈɐŋ stˈɑː
ˈjəŋ ˈstɑr
01

Trong lĩnh vực thiên văn học, thuật ngữ thường dùng để mô tả các ngôi sao chưa bước vào giai đoạn chính của quá trình tiến hóa.

In astronomy, there is a term commonly used to describe stars that haven't yet reached the main sequence stage.

在天文学中,有一个常用的术语用来描述那些尚未进入主序星阶段的恒星。

Ví dụ
02

Một ngôi sao còn đang trong giai đoạn đầu của chu kỳ sống của nó

It's a star still in the early stages of its lifecycle.

这是一个还处于生命早期的星球。

Ví dụ
03

Một vật thể trên trời vừa hình thành từ một đám khí liên sao và vẫn đang trong quá trình hợp nhất hạt nhân.

A celestial body has just formed from a nebula and is still undergoing nuclear synthesis.

一个刚刚从星云中形成,仍在进行核聚变的天体

Ví dụ