Anh - Việt

Bản dịch của từ Zen garden trong tiếng Việt

zen garden

Noun

zen garden (Noun)

/zˈɛn ɡˈɑɹdən/
/zˈɛn ɡˈɑɹdən/
AI

Nghĩa 01 · Khu vườn đá Nhật Bản được thiết kế theo nguyên tắc Đạo Phật, hướng tới sự đơn giản và yên bình.

Khu vườn đá Nhật Bản được thiết kế theo nguyên tắc Đạo Phật, hướng tới sự đơn giản và yên bình.

A Japanese rock garden styled in accordance with Zen principles of simplicity and tranquility.

Ví dụ
Vườn đá zen trong công viên cộng đồng giúp mọi người thư giãn và thiền định.The zen garden in the community park promotes relaxation and mindfulness for everyone.
Nhiều người không đến vườn đá zen vì lịch trình bận rộn.Many people do not visit the zen garden due to busy schedules.

Nghĩa 02 · Một khu vực được thiết kế cho sự chiêm nghiệm và thiền định, thường có đá, sỏi và ít cây cối.

Một khu vực được thiết kế cho sự chiêm nghiệm và thiền định, thường có đá, sỏi và ít cây cối.

An area designed for contemplation and meditation, often featuring rocks, gravel, and minimal plant life.

Ví dụ
Nhiều người tìm thấy sự bình yên trong một vườn thiền trong các buổi gặp mặt.Many people find peace in a zen garden during social gatherings.
Các sự kiện xã hội thường thiếu một vườn thiền để thư giãn.Social events often lack a zen garden for relaxation.

Nghĩa 03 · Một không gian nhằm thúc đẩy sự chú tâm và bình an nội tâm thông qua cách sắp xếp và các yếu tố của nó.

Một không gian nhằm thúc đẩy sự chú tâm và bình an nội tâm thông qua cách sắp xếp và các yếu tố của nó.

A space that aims to promote mindfulness and inner peace through its arrangement and elements.

Ví dụ
Trường đại học đã xây dựng một khu vườn thiền để giúp sinh viên thư giãn trong kỳ thi.The university built a zen garden to help students relax during exams.
Họ không sử dụng khu vườn thiền để giảm căng thẳng khi làm việc.They do not use a zen garden to reduce stress at work.