Bản dịch của từ Zip around trong tiếng Việt

Zip around

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zip around (Verb)

zˈɪp ɚˈaʊnd
zˈɪp ɚˈaʊnd
01

Di chuyển nhanh chóng hoặc đầy năng lượng theo một hướng hoặc địa điểm cụ thể.

To move quickly or energetically in a specific direction or place.

Ví dụ

Children zip around the playground during recess every day.

Trẻ em chạy nhảy quanh sân chơi trong giờ ra chơi mỗi ngày.

They do not zip around the park on weekends.

Họ không chạy quanh công viên vào cuối tuần.

Do you see kids zip around at the festival?

Bạn có thấy trẻ em chạy nhảy tại lễ hội không?

02

Đi lại nhanh chóng từ nơi này đến nơi khác.

To travel rapidly from one place to another.

Ví dụ

I often zip around the city on my bike during weekends.

Tôi thường di chuyển nhanh quanh thành phố bằng xe đạp vào cuối tuần.

They do not zip around the neighborhood anymore after the accident.

Họ không còn di chuyển nhanh quanh khu phố nữa sau tai nạn.

Do you zip around town to meet friends often?

Bạn có thường di chuyển nhanh quanh thành phố để gặp bạn bè không?

03

Hành xử một cách sống động và năng động.

To behave in a lively and active manner.

Ví dụ

Children zip around the park during the weekend, enjoying their freedom.

Trẻ em chạy nhảy quanh công viên vào cuối tuần, tận hưởng sự tự do.

Teenagers do not zip around the streets at night for safety reasons.

Thanh thiếu niên không chạy nhảy quanh các con phố vào ban đêm vì lý do an toàn.

Do people zip around the city during festivals like Tet in Vietnam?

Liệu mọi người có chạy nhảy quanh thành phố trong các lễ hội như Tết ở Việt Nam không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/zip around/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Zip around

Không có idiom phù hợp