Bản dịch của từ Zoom off trong tiếng Việt
Zoom off
Verb

Zoom off(Verb)
zˈum ˈɔf
zˈum ˈɔf
01
Rời đi nhanh chóng, thường mang theo cảm xúc phấn khích hoặc cấp bách.
To leave a place quickly, often with excitement or urgency
匆匆离开某个地方,常带着兴奋或急切的感觉。
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
