Bản dịch của từ Zoom out trong tiếng Việt

Zoom out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zoom out(Phrase)

zˈum ˈaʊt
zˈum ˈaʊt
01

Để giảm mức phóng đại nhằm quan sát rộng hơn khu vực.

Reduce the magnification so you can see a wider area.

为了观察更广泛的区域,降低放大倍率。

Ví dụ
02

Để chuyển sự chú ý sang những khía cạnh rộng hơn của một tình huống.

To shift the focus in order to consider the bigger picture of a situation.

将注意力转移到更广阔的层面,考虑问题的整体情况。

Ví dụ
03

Nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện hơn

To get a broader perspective on a problem.

从更广泛的角度来看待这个问题。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh