Bản dịch của từ Zoom out trong tiếng Việt
Zoom out

Zoom out (Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Để có cái nhìn rộng hơn về một vấn đề.
To adopt a broader perspective on an issue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Zoom out" là một cụm động từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và truyền thông. Nó có nghĩa là giảm độ phóng đại của hình ảnh hoặc khung cảnh, cho phép người xem quan sát một cái nhìn tổng thể hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, "zoom out" thường được dùng với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm so với tiếng Anh Anh. Cụm từ này còn được áp dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ, nhằm chỉ việc xem xét một vấn đề từ góc độ rộng hơn nhằm hiểu rõ hơn về bối cảnh.
"Zoom out" là một cụm động từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và truyền thông. Nó có nghĩa là giảm độ phóng đại của hình ảnh hoặc khung cảnh, cho phép người xem quan sát một cái nhìn tổng thể hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, "zoom out" thường được dùng với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm so với tiếng Anh Anh. Cụm từ này còn được áp dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ, nhằm chỉ việc xem xét một vấn đề từ góc độ rộng hơn nhằm hiểu rõ hơn về bối cảnh.
