Bản dịch của từ Chop trong tiếng Trung

Chop

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chop (Noun)

tʃˈɑp
tʃˈɑp
01

The broken motion of water, owing to the action of the wind against the tide.

水面波动,风与潮水相互作用造成的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A downward cutting blow or movement, typically with the hand.

向下切的动作或移动,通常用手进行。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Crushed or ground grain used as animal feed.

动物饲料用的碎谷物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

A trademark; a brand of goods.

商标;品牌

chop
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chop (Verb)

tʃˈɑp
tʃˈɑp
01

Change one's opinions or behaviour repeatedly and abruptly.

频繁改变意见或行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cut (something) into pieces with repeated sharp blows of an axe or knife.

用刀或斧头反复切割成块

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Abolish or reduce the size of (something) in a way regarded as ruthless.

大幅削减

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ