Bản dịch của từ 2d audio trong tiếng Việt

2d audio

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

2d audio(Noun)

dˈiːd ˈɔːdɪˌəʊ
ˈdi ˈɔdioʊ
01

Một loại công nghệ âm thanh mô phỏng môi trường âm thanh ba chiều trên một mặt phẳng hai chiều.

A type of audio technology that simulates a threedimensional sound environment on a twodimensional plane

Ví dụ
02

Âm thanh có thể cảm nhận như đang chuyển động trong không gian hai chiều thường được sử dụng trong các môi trường ảo hoặc phương tiện truyền thông.

Audio that can be perceived as moving in twodimensional space often used in virtual environments or media

Ví dụ
03

Âm thanh nổi phát ra từ cả hai kênh trái và phải, tạo ra trải nghiệm âm thanh phẳng.

A stereo sound that appears to come from left and right channels creating a flat sound experience

Ví dụ