Bản dịch của từ A quivering wreck trong tiếng Việt
A quivering wreck

A quivering wreck (Noun)
After the speech, John was a quivering wreck from anxiety.
Sau bài phát biểu, John trở thành một đống ruột gan vì lo lắng.
She is not a quivering wreck during social events anymore.
Cô ấy không còn là một đống ruột gan trong các sự kiện xã hội nữa.
Is Mark a quivering wreck at the party tonight?
Mark có phải là một đống ruột gan tại bữa tiệc tối nay không?
After the speech, John felt like a quivering wreck from anxiety.
Sau bài phát biểu, John cảm thấy như một đống hoảng sợ vì lo lắng.
She was not a quivering wreck during her interview for the job.
Cô ấy không phải là một đống hoảng sợ trong cuộc phỏng vấn xin việc.
After the argument, she was a quivering wreck at the party.
Sau cuộc tranh cãi, cô ấy trở thành một đống hỗn độn tại bữa tiệc.
He is not a quivering wreck despite the social pressure he feels.
Anh ấy không phải là một đống hỗn độn mặc dù cảm thấy áp lực xã hội.
Why was he a quivering wreck during the social event yesterday?
Tại sao anh ấy lại trở thành một đống hỗn độn trong sự kiện xã hội hôm qua?
After the argument, she felt like a quivering wreck inside.
Sau cuộc cãi vã, cô cảm thấy như một đống hỗn độn bên trong.
He is not a quivering wreck despite the social pressure.
Anh ấy không phải là một đống hỗn độn mặc dù áp lực xã hội.
After the protest, the park was a quivering wreck of debris.
Sau cuộc biểu tình, công viên là một đống đổ nát thảm hại.
The community center is not a quivering wreck; it needs repairs.
Trung tâm cộng đồng không phải là một đống đổ nát; nó cần sửa chữa.
Is the old library a quivering wreck after the storm?
Thư viện cũ có phải là một đống đổ nát sau cơn bão không?
After the protest, the park was a quivering wreck of trash.
Sau cuộc biểu tình, công viên là một đống rác rưởi.
The community center is not a quivering wreck; it's well-maintained.
Trung tâm cộng đồng không phải là một đống đổ nát; nó được bảo trì tốt.
"Cụm từ 'a quivering wreck' là một thành ngữ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ một người bị suy nhược, lo lắng hoặc hoảng sợ đến mức không thể tự kiểm soát bản thân. Trong ngữ cảnh văn học, nó thường biểu thị sự yếu đuối về tinh thần và cảm xúc. Cụm từ này không có sự khác biệt về viết hay nói giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng sự sử dụng thường gặp có thể thay đổi chút ít tùy theo ngữ cảnh. "