Bản dịch của từ A quivering wreck trong tiếng Việt

A quivering wreck

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A quivering wreck (Noun)

ə kwˈɪvɚɨŋ ɹˈɛk
ə kwˈɪvɚɨŋ ɹˈɛk
01

Một người cực kỳ lo lắng hoặc bị tổn thương; một người bị tổn thương thần kinh.

A person who is extremely nervous or distressed; a nervous wreck.

Ví dụ

After the speech, John was a quivering wreck from anxiety.

Sau bài phát biểu, John trở thành một đống ruột gan vì lo lắng.

She is not a quivering wreck during social events anymore.

Cô ấy không còn là một đống ruột gan trong các sự kiện xã hội nữa.

Is Mark a quivering wreck at the party tonight?

Mark có phải là một đống ruột gan tại bữa tiệc tối nay không?

After the speech, John felt like a quivering wreck from anxiety.

Sau bài phát biểu, John cảm thấy như một đống hoảng sợ vì lo lắng.

She was not a quivering wreck during her interview for the job.

Cô ấy không phải là một đống hoảng sợ trong cuộc phỏng vấn xin việc.

02

Một tình huống hoặc trạng thái hỗn loạn và thiếu ổn định.

A situation or state of being that is chaotic and lacking stability.

Ví dụ

After the argument, she was a quivering wreck at the party.

Sau cuộc tranh cãi, cô ấy trở thành một đống hỗn độn tại bữa tiệc.

He is not a quivering wreck despite the social pressure he feels.

Anh ấy không phải là một đống hỗn độn mặc dù cảm thấy áp lực xã hội.

Why was he a quivering wreck during the social event yesterday?

Tại sao anh ấy lại trở thành một đống hỗn độn trong sự kiện xã hội hôm qua?

After the argument, she felt like a quivering wreck inside.

Sau cuộc cãi vã, cô cảm thấy như một đống hỗn độn bên trong.

He is not a quivering wreck despite the social pressure.

Anh ấy không phải là một đống hỗn độn mặc dù áp lực xã hội.

03

Một đối tượng hoặc thực thể bị hỏng hoặc trong tình trạng xuống cấp do bị tác động hoặc hư hại nghiêm trọng.

An object or entity that is broken or in a state of disrepair due to a significant impact or damage.

Ví dụ

After the protest, the park was a quivering wreck of debris.

Sau cuộc biểu tình, công viên là một đống đổ nát thảm hại.

The community center is not a quivering wreck; it needs repairs.

Trung tâm cộng đồng không phải là một đống đổ nát; nó cần sửa chữa.

Is the old library a quivering wreck after the storm?

Thư viện cũ có phải là một đống đổ nát sau cơn bão không?

After the protest, the park was a quivering wreck of trash.

Sau cuộc biểu tình, công viên là một đống rác rưởi.

The community center is not a quivering wreck; it's well-maintained.

Trung tâm cộng đồng không phải là một đống đổ nát; nó được bảo trì tốt.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/a quivering wreck/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with A quivering wreck

Không có idiom phù hợp