Bản dịch của từ A slow learner trong tiếng Việt

A slow learner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A slow learner(Noun)

ˈɑː slˈəʊ lˈɜːnɐ
ˈɑ ˈsɫoʊ ˈɫɝnɝ
01

Một cụm từ không chính thức nêu bật những thách thức trong các tình huống học tập lý thuyết hoặc thực hành.

An informal phrase that highlights challenges in academic or practical learning situations

Ví dụ
02

Một thuật ngữ dùng để chỉ những người có thể cần thêm thời gian hoặc sự trợ giúp để hiểu nội dung.

A term used to describe someone who may need more time or help to understand material

Ví dụ
03

Một người học chậm hơn những người khác.

A person who learns more slowly than others

Ví dụ