Bản dịch của từ Ablate trong tiếng Việt
Ablate

Ablate(Verb)
(động từ) Loại bỏ hoặc làm giảm bớt một phần của cái gì đó bằng cách cắt, xói mòn, làm tan chảy, bay hơi hoặc bốc hơi.
(transitive) To remove or decrease something by cutting, erosion, melting, evaporation, or vaporization.
(nội động từ) Bị ăn mòn, tan chảy hoặc bốc hơi do chịu nhiệt độ rất cao; phần vật chất bị loại bỏ khi bị nung nóng đến mức hóa hơi hoặc tan ra.
(intransitive) To undergo ablation; to become melted or evaporated and removed at a high temperature.
Dạng động từ của Ablate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Ablate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Ablated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Ablated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Ablates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Ablating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
“Ablate” là một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng chủ yếu trong y học và kỹ thuật, chỉ quy trình loại bỏ hoặc bong tróc một lớp mô hoặc vật liệu. Trong y học, nó thường liên quan đến các phương pháp như phẫu thuật laser để loại bỏ các tế bào không mong muốn. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cả hai đều sử dụng dạng viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên môn.
Từ "ablate" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ "ablat-", dạng quá khứ phân từ của động từ "auferre", có nghĩa là "mang đi" hoặc "loại bỏ". Qua thời gian, thuật ngữ này đã được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, đặc biệt là trong y học và công nghệ, để chỉ hành động loại bỏ hoặc cắt bỏ mô hay vật liệu. Ý nghĩa hiện nay của từ liên quan chặt chẽ đến sự mất mát vật chất do thao tác hoặc quá trình tự nhiên, phản ánh bản chất của sự tách rời.
Từ "ablate" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể xuất hiện trong các bài thi kỹ thuật hoặc y tế, chủ yếu trong ngữ cảnh liên quan đến phẫu thuật hoặc chế biến vật liệu. Trong y học, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ quá trình loại bỏ mô sống. Ngoài ra, từ này còn xuất hiện trong các lĩnh vực nghiên cứu khoa học, đặc biệt là công nghệ và vật liệu, trong bối cảnh giảm thiểu hoặc loại bỏ chất liệu.
Họ từ
“Ablate” là một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng chủ yếu trong y học và kỹ thuật, chỉ quy trình loại bỏ hoặc bong tróc một lớp mô hoặc vật liệu. Trong y học, nó thường liên quan đến các phương pháp như phẫu thuật laser để loại bỏ các tế bào không mong muốn. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cả hai đều sử dụng dạng viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên môn.
Từ "ablate" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ "ablat-", dạng quá khứ phân từ của động từ "auferre", có nghĩa là "mang đi" hoặc "loại bỏ". Qua thời gian, thuật ngữ này đã được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, đặc biệt là trong y học và công nghệ, để chỉ hành động loại bỏ hoặc cắt bỏ mô hay vật liệu. Ý nghĩa hiện nay của từ liên quan chặt chẽ đến sự mất mát vật chất do thao tác hoặc quá trình tự nhiên, phản ánh bản chất của sự tách rời.
Từ "ablate" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể xuất hiện trong các bài thi kỹ thuật hoặc y tế, chủ yếu trong ngữ cảnh liên quan đến phẫu thuật hoặc chế biến vật liệu. Trong y học, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ quá trình loại bỏ mô sống. Ngoài ra, từ này còn xuất hiện trong các lĩnh vực nghiên cứu khoa học, đặc biệt là công nghệ và vật liệu, trong bối cảnh giảm thiểu hoặc loại bỏ chất liệu.
