Bản dịch của từ Abraham trong tiếng Việt

Abraham

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abraham(Noun)

ˈeɪbrəhˌæm
ˈeɪbrəˌhæm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ