Bản dịch của từ Academic booster trong tiếng Việt
Academic booster
Noun [U/C]

Academic booster(Noun)
ˌækɐdˈɛmɪk bˈuːstɐ
ˌækəˈdɛmɪk ˈbustɝ
Ví dụ
02
Một hệ thống khuyến khích hoặc hỗ trợ trong bối cảnh giáo dục nhằm nâng cao hiệu suất học tập.
An encouragement or support system in an educational context intended to enhance academic performance
Ví dụ
