Bản dịch của từ Academic booster trong tiếng Việt

Academic booster

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Academic booster(Noun)

ˌækɐdˈɛmɪk bˈuːstɐ
ˌækəˈdɛmɪk ˈbustɝ
01

Một chương trình hoặc tài nguyên được thiết kế để nâng cao kỹ năng học tập hoặc kiến thức.

A program or resource designed to improve academic skills or knowledge

Ví dụ
02

Một hệ thống khuyến khích hoặc hỗ trợ trong bối cảnh giáo dục nhằm nâng cao hiệu suất học tập.

An encouragement or support system in an educational context intended to enhance academic performance

Ví dụ
03

Một công cụ hoặc chiến lược hỗ trợ học sinh đạt được kết quả học tập tốt hơn.

A tool or strategy that aids students in achieving better academic outcomes

Ví dụ