Bản dịch của từ Academic rival trong tiếng Việt
Academic rival
Noun [U/C]

Academic rival(Noun)
ˌækɐdˈɛmɪk rˈaɪvəl
ˌækəˈdɛmɪk ˈraɪvəɫ
01
Một cá nhân hoặc nhóm mà người ta cạnh tranh để giành vị trí hoặc sự công nhận trong lĩnh vực giáo dục.
An individual or group with whom one competes for a position or recognition in education
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đồng nghiệp trong lĩnh vực học thuật liên quan cạnh tranh cho những cơ hội tương tự.
A peer in a relevant academic discipline vying for the same opportunities
Ví dụ
