Bản dịch của từ Academic rival trong tiếng Việt

Academic rival

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Academic rival(Noun)

ˌækɐdˈɛmɪk rˈaɪvəl
ˌækəˈdɛmɪk ˈraɪvəɫ
01

Một cá nhân hoặc nhóm mà người ta cạnh tranh để giành vị trí hoặc sự công nhận trong lĩnh vực giáo dục.

An individual or group with whom one competes for a position or recognition in education

Ví dụ
02

Một người cạnh tranh với người khác trong môi trường hoặc lĩnh vực học thuật.

A person competing with another in an academic setting or field

Ví dụ
03

Một đồng nghiệp trong lĩnh vực học thuật liên quan cạnh tranh cho những cơ hội tương tự.

A peer in a relevant academic discipline vying for the same opportunities

Ví dụ