Bản dịch của từ Academic study trong tiếng Việt

Academic study

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Academic study(Noun)

ˌækədˈɛmɨk stˈʌdi
ˌækədˈɛmɨk stˈʌdi
01

Nghiên cứu có hệ thống về các vật liệu và nguồn tài liệu nhằm xác minh các sự kiện và đưa ra kết luận mới.

Conduct system surveys and review documents and sources to establish facts and reach new conclusions.

系统性地研究和探讨各种资料与资源,以便确认事实并得出新的结论。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cuộc khảo sát về một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể trong giáo dục.

An exam on a specific subject or field in education.

这是一门特定主题或领域在教育中的一次考试。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một lĩnh vực kiến thức được nghiên cứu trong một cơ sở giáo dục.

A branch of knowledge taught at an educational institution.

在教育机构中学习的某一学科领域

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh