Bản dịch của từ Accepted variance trong tiếng Việt

Accepted variance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accepted variance(Noun)

ˈæksɛptɪd vˈeəriəns
ˈækˈsɛptɪd ˈvɛriəns
01

Sự chênh lệch giữa một số với giá trị cố định thường được sử dụng trong thống kê để chỉ sự biến động hoặc phân tán.

The amount by which a number differs from a fixed value often used in statistics to indicate variability or dispersion

Ví dụ
02

Trong kế toán, sự chênh lệch giữa số liệu ngân sách và số liệu thực tế.

In accounting a difference between budgeted and actual figures

Ví dụ
03

Sự biến đổi của một biến ngẫu nhiên cho thấy mức độ thay đổi của biến đó.

A transformation of a random variable reflecting how much the variable varies

Ví dụ