acceptive
Adjective
acceptive (Adjective)
/ɛksɛptiv/
/ɛksɛptiv/
AI
Nghĩa 01 · Sẵn lòng tiếp nhận hoặc chấp nhận điều gì đó mà không phản kháng; dễ tiếp nhận, dễ tiếp thu.
Sẵn lòng tiếp nhận hoặc chấp nhận điều gì đó mà không phản kháng; dễ tiếp nhận, dễ tiếp thu.
Ready to accept something without resistance receptive.
Ví dụ
Nhiều người chấp nhận các nền văn hóa đa dạng trong cộng đồng chúng tôi.Many people are acceptive of diverse cultures in our community.
Anh ấy không chấp nhận những ý tưởng mới trong các cuộc thảo luận.He is not acceptive of new ideas during discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "acceptive" được dùng trong ngữ cảnh tâm lý học để chỉ trạng thái sẵn sàng chấp nhận hoặc đồng ý với một điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này thường không phổ biến và ít được sử dụng trong các tình huống thường ngày. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, sự phổ biến của nó có thể khác nhau; tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "accepting".