Bản dịch của từ Accounts receivable turnover trong tiếng Việt
Accounts receivable turnover

Accounts receivable turnover (Noun)
Một tỷ lệ tài chính cho thấy hiệu quả của một công ty trong việc thu hồi nợ từ khách hàng.
A financial ratio that indicates how efficiently a company collects its receivables from customers.
The accounts receivable turnover for XYZ Corp is 8 times this year.
Tỷ lệ vòng quay khoản phải thu của XYZ Corp là 8 lần năm nay.
The accounts receivable turnover does not reflect customer payment habits accurately.
Tỷ lệ vòng quay khoản phải thu không phản ánh chính xác thói quen thanh toán của khách hàng.
How does the accounts receivable turnover affect company cash flow?
Tỷ lệ vòng quay khoản phải thu ảnh hưởng như thế nào đến dòng tiền của công ty?
The accounts receivable turnover for 2022 was 8 times for ABC Corp.
Tỷ lệ doanh thu phải thu của ABC Corp. năm 2022 là 8 lần.
The accounts receivable turnover does not reflect customer payment trends accurately.
Tỷ lệ doanh thu phải thu không phản ánh chính xác xu hướng thanh toán của khách hàng.
How does the accounts receivable turnover affect business cash flow?
Tỷ lệ doanh thu phải thu ảnh hưởng như thế nào đến dòng tiền doanh nghiệp?
The accounts receivable turnover improved for ABC Charity in 2023.
Tỷ lệ quay vòng khoản phải thu của Tổ chức ABC đã cải thiện vào năm 2023.
Many organizations do not track accounts receivable turnover effectively.
Nhiều tổ chức không theo dõi tỷ lệ quay vòng khoản phải thu một cách hiệu quả.
How does accounts receivable turnover affect social enterprises' cash flow?
Tỷ lệ quay vòng khoản phải thu ảnh hưởng như thế nào đến dòng tiền của các doanh nghiệp xã hội?