accreditation
accreditation (Noun)
Nghĩa 01
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động hoặc quá trình cấp giấy chứng nhận, chứng nhận năng lực hoặc tư cách cho một tổ chức, chương trình, hoặc cá nhân — tức là trao bằng, giấy phép hoặc chứng nhận để xác nhận họ đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định.
The giving of credentials.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động chính thức công nhận hoặc chứng nhận rằng một tổ chức, chương trình, hoặc người nào đó đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định.
The act of accrediting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accreditation" chỉ quá trình chính thức công nhận một tổ chức hoặc chương trình giáo dục đạt tiêu chuẩn nhất định, nhằm đảm bảo chất lượng giáo dục. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ ràng về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác, với tiếng Anh Anh thường tập trung vào các tổ chức chuyên môn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh đến các tiêu chuẩn quốc gia.