Bản dịch của từ Accreditation trong tiếng Việt

Accreditation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accreditation(Noun)

əkɹˌɛdətˈeiʃn̩
əkɹˌɛdətˈeiʃn̩
01

(giáo dục) Việc một cơ quan có thẩm quyền đánh giá và chính thức công nhận một cơ sở giáo dục đại học sau khi trường đáp ứng các tiêu chuẩn yêu cầu.

(education) The granting of approval to an institution of higher learning by an official review board after the school has met certain requirements.

教育机构的官方认可

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động hoặc quá trình cấp giấy chứng nhận, chứng nhận năng lực hoặc tư cách cho một tổ chức, chương trình, hoặc cá nhân — tức là trao bằng, giấy phép hoặc chứng nhận để xác nhận họ đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định.

The giving of credentials.

授予证书的过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động chính thức công nhận hoặc chứng nhận rằng một tổ chức, chương trình, hoặc người nào đó đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định.

The act of accrediting.

认证

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ