Bản dịch của từ Acid test ratio trong tiếng Việt
Acid test ratio

Acid test ratio(Noun)
Một thước đo thanh khoản bảo thủ, trong đó loại trừ hàng tồn kho khỏi tài sản ngắn hạn khi đánh giá khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của công ty.
A conservative liquidity measure excludes inventory from current assets when assessing a company's ability to meet immediate obligations.
一种保守的流动比率指标在计算一家公司的即时偿债能力时,不包括存货在内的流动资产。
Chỉ số tài chính dùng để đánh giá khả năng thanh khoản ngắn hạn của công ty, đặc biệt là khả năng đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn mà không cần phải bán hàng tồn kho.
This is a financial ratio used to assess a company's short-term liquidity position, specifically its ability to meet short-term obligations without relying on selling inventory.
Một trong những chỉ số tài chính quan trọng dùng để đo mức độ thanh khoản ngắn hạn của doanh nghiệp, phản ánh khả năng đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn mà không phải dựa vào việc bán hàng tồn kho.
Thông thường được gọi là tỷ lệ thanh toán nhanh, nó đánh giá khả năng của công ty trong việc trả các khoản nợ ngắn hạn bằng các tài sản thanh khoản của mình.
Often referred to as the quick ratio, it assesses a company's ability to settle its current obligations using its liquid assets.
这通常被称为速动比率,用来衡量一家公司用流动资产偿还短期债务的能力。
