Bản dịch của từ Acknowledged instrument trong tiếng Việt

Acknowledged instrument

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acknowledged instrument(Noun)

ˈæknəʊlˌɛdʒd ˈɪnstrəmənt
ˈæknəˌɫɛdʒd ˈɪnstrəmənt
01

Một văn bản chính thức xác nhận một thỏa thuận pháp lý hoặc chính thức.

An official document that confirms a legal or formal agreement

Ví dụ
02

Một công cụ được công nhận hoặc chấp nhận, thường được sử dụng cho một mục đích hoặc chức năng cụ thể.

A recognized or accepted instrument typically used for a specific purpose or function

Ví dụ
03

Một công cụ hoặc thiết bị được thiết kế cho một mục đích đặc biệt trong lĩnh vực cụ thể như âm nhạc hoặc khoa học.

A tool or device designed for a special purpose in a specific field such as music or science

Ví dụ