Bản dịch của từ Acoustic bass trong tiếng Việt

Acoustic bass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acoustic bass(Noun)

ˈeɪkəstˌɪk bˈæs
ˈeɪˈkustɪk ˈbæs
01

Một loại đàn bass tạo ra âm thanh một cách tự nhiên mà không cần dùng điện để khuếch đại

This is a type of bass instrument that produces sound acoustically without the need for electronic amplification.

这是一种通过声学方式发出声音的低音乐器,无需电子放大就可以播放出声。

Ví dụ
02

Một cây đàn contrabass thường được chơi bằng cách bấm dây hoặc kéo bow, phổ biến trong nhiều thể loại nhạc khác nhau.

A double bass is played by plucking the strings or using a bow, and is commonly used across various music genres.

这是一种通过拨弦或用弓演奏的低音提琴,常见于各种音乐风格中。

Ví dụ
03

Một loại đàn bass acoustic có thân rỗng, giúp khuếch đại âm thanh tự nhiên.

An acoustic bass guitar with a hollow body helps amplify sound naturally.

一款空心身架的原声低音吉他,能够自然放大声音

Ví dụ