Bản dịch của từ Acquire leverage trong tiếng Việt

Acquire leverage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acquire leverage(Phrase)

ˈeɪkwaɪə lˈiːvərɪdʒ
ˈeɪˈkwaɪɝ ˈɫɛvɝɪdʒ
01

Sử dụng thứ gì đó đã có sẵn để đạt được hiệu quả mong muốn

To use something already in ones possession to achieve a desired effect

Ví dụ
02

Để giành lợi thế chiến lược hoặc ảnh hưởng lên ai đó hoặc điều gì đó

To gain the strategic advantage or influence over someone or something

Ví dụ
03

Để có được một tài nguyên hoặc tài sản có thể được sử dụng để đạt được một mục tiêu

To obtain a resource or asset that can be used to achieve a goal

Ví dụ