Bản dịch của từ Act my age trong tiếng Việt

Act my age

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Act my age(Phrase)

ˈækt mˈaɪ ˈeɪdʒ
ˈækt mˈaɪ ˈeɪdʒ
01

Cư xử cho phù hợp với độ tuổi của mình hơn là cư xử như những người trẻ tuổi hơn.

Behave in a way that's appropriate for your age rather than acting like you're younger.

表现得符合年龄,应有的举止,而不是像个年轻人那样的行为。

Ví dụ
02

Chín chắn hoặc có cảm giác đúng đắn trong cách hành xử hoặc quyết định của bản thân.

To become more mature or reasonable in one's actions or decisions.

做事考虑成熟稳重,言行举止显得理智成熟。

Ví dụ
03

Không nên cư xử trẻ con hay ngớ ngẩn, đặc biệt khi đã trưởng thành hơn.

Don't act foolishly or immaturely, especially around someone older.

不要做出愚蠢或幼稚的举动,尤其是对年长的人来说更要注意。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh