Bản dịch của từ Act my age trong tiếng Việt
Act my age

Act my age(Phrase)
Cư xử cho phù hợp với độ tuổi của mình hơn là cư xử như những người trẻ tuổi hơn.
Behave in a way that's appropriate for your age rather than acting like you're younger.
表现得符合年龄,应有的举止,而不是像个年轻人那样的行为。
Không nên cư xử trẻ con hay ngớ ngẩn, đặc biệt khi đã trưởng thành hơn.
Don't act foolishly or immaturely, especially around someone older.
不要做出愚蠢或幼稚的举动,尤其是对年长的人来说更要注意。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "act my age" có nghĩa là cư xử phù hợp với độ tuổi của mình, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khi một người trưởng thành có hành động hoặc thái độ trẻ con, không thích hợp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng giống nhau về mặt viết lẫn phát âm, không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, trong văn cảnh văn hóa, người Anh thường nhấn mạnh sự trưởng thành xã hội hơn trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh đến tự do cá nhân hơn.
Cụm từ "act my age" có nghĩa là cư xử phù hợp với độ tuổi của mình, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khi một người trưởng thành có hành động hoặc thái độ trẻ con, không thích hợp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng giống nhau về mặt viết lẫn phát âm, không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, trong văn cảnh văn hóa, người Anh thường nhấn mạnh sự trưởng thành xã hội hơn trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh đến tự do cá nhân hơn.
