Anh - Việt

Bản dịch của từ Activation trong tiếng Việt

activation

Noun

activation (Noun)

/ˌæktəvˈeiʃn̩/
/ˌæktəvˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Trong hóa sinh: quá trình khiến các phân tử (ví dụ enzyme, protein) trở nên có khả năng phản ứng hoặc hoạt động sinh học (được kích hoạt để thực hiện chức năng).

biochemistry The process by which molecules are made able to react.

Ví dụ
Kích hoạt xã hội có thể tăng sự tương tác và tham gia của cộng đồng.Social activation can increase community engagement and involvement.
Việc kích hoạt tài khoản trên mạng xã hội dẫn đến sự tăng vọt của người theo dõi.The activation of social media accounts led to a spike in followers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động làm cho cái gì trở nên hoạt động hoặc có hiệu quả; đưa vào trạng thái hoạt động.

Making active and effective bringing into a state of activity.

Ví dụ
Sự kích hoạt của chiến dịch truyền thông xã hội mới đã tăng cường sự tương tác.The activation of the new social media campaign boosted engagement.
Sự kích hoạt các chương trình cộng đồng đã dẫn đến những thay đổi tích cực trong xã hội.The activation of community programs led to positive changes in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong marketing, "activation" là hoạt động quảng bá thương hiệu thông qua một sự kiện, chiến dịch hoặc trải nghiệm trực tiếp để thu hút khách hàng, tăng nhận diện và khuyến khích họ tương tác với thương hiệu.

marketing The promotion of a brand through an event or campaign.

Ví dụ
Sự kích hoạt thu hút nhiều người tham gia sự kiện xã hội.The activation attracted many participants to the social event.
Sự kích hoạt trên mạng xã hội tăng đáng kể nhận thức về thương hiệu.The social media activation boosted brand awareness significantly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh