activation
activation (Noun)
Nghĩa 01
Trong hóa sinh: quá trình khiến các phân tử (ví dụ enzyme, protein) trở nên có khả năng phản ứng hoặc hoạt động sinh học (được kích hoạt để thực hiện chức năng).
biochemistry The process by which molecules are made able to react.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Activation" là một thuật ngữ thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như sinh học, tâm lý học và công nghệ thông tin. Nói chung, thuật ngữ này chỉ quá trình kích hoạt hoặc làm tăng cường hoạt động của một đối tượng hoặc hệ thống nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau. Trong sử dụng, "activation" thường đi kèm với các danh từ khác để thể hiện các kiểu kích hoạt khác nhau, như "enzyme activation" trong sinh học hay "account activation" trong công nghệ thông tin.