Bản dịch của từ Addressing an issue trong tiếng Việt

Addressing an issue

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Addressing an issue(Phrase)

ˈædrɛsɪŋ ˈæn ˈɪʃuː
ˈæˌdrɛsɪŋ ˈan ˈɪʃu
01

Hành động giải quyết hoặc thảo luận về một vấn đề hoặc mối quan tâm cụ thể

The act of dealing with or discussing a specific problem or concern

Ví dụ
02

Để đối phó hoặc giải quyết một vấn đề hoặc tình huống cụ thể

To tackle or confront a particular issue or situation

Ví dụ
03

Để thu hút sự chú ý đến một vấn đề cần được giải quyết hoặc xử lý

To direct attention to a matter that requires action or resolution

Ví dụ