Bản dịch của từ Addressing an issue trong tiếng Việt
Addressing an issue
Phrase

Addressing an issue(Phrase)
ˈædrɛsɪŋ ˈæn ˈɪʃuː
ˈæˌdrɛsɪŋ ˈan ˈɪʃu
Ví dụ
02
Để đối phó hoặc giải quyết một vấn đề hoặc tình huống cụ thể
To tackle or confront a particular issue or situation
Ví dụ
03
Để thu hút sự chú ý đến một vấn đề cần được giải quyết hoặc xử lý
To direct attention to a matter that requires action or resolution
Ví dụ
