adhesiveness
AdjectiveNoun
adhesiveness (Adjective)
/ædhˈisəvənsəz/
/ædhˈisəvənsəz/
AI
Ví dụ
Sự dính chặt của tình bạn giúp mọi người hỗ trợ nhau trong lúc khó khăn.The adhesiveness of friendships helps people support each other during tough times.
Không phải tất cả các mối quan hệ đều thể hiện sự dính chặt; một số phai nhạt nhanh chóng theo thời gian.Not all relationships show strong adhesiveness; some fade quickly over time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
adhesiveness (Noun)
/ædhˈisəvənsəz/
/ædhˈisəvənsəz/
AI
Ví dụ
Tính bám dính của tình bạn có thể giúp mọi người trong lúc khó khăn.The adhesiveness of friendships can help people during tough times.
Tính bám dính của các mối quan hệ xã hội không luôn đảm bảo sự kết nối lâu dài.The adhesiveness of social bonds does not always guarantee lasting connections.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của adhesiveness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
adhesiveness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính kết dính (adhesiveness) là khả năng của một chất để bám dính chặt chẽ với bề mặt khác, thường được nghiên cứu trong lĩnh vực vật liệu học và hóa học. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả tính chất của keo, sơn và các hợp chất hóa học khác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có cách viết và phát âm tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút tùy thuộc vào ngành nghề cụ thể.