Bản dịch của từ Admirable girl trong tiếng Việt

Admirable girl

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Admirable girl(Adjective)

ˈædmaɪərəbəl ɡˈɜːl
ˈædˌmaɪrəbəɫ ˈɡɝɫ
01

Gợi cảm hứng ngưỡng mộ

Inspiring admiration

Ví dụ
02

Xứng đáng được tôn trọng và chấp nhận

Deserving respect and approval

Ví dụ
03

Đáng để ngưỡng mộ

Worthwhile to be admired

Ví dụ

Admirable girl(Noun)

ˈædmaɪərəbəl ɡˈɜːl
ˈædˌmaɪrəbəɫ ˈɡɝɫ
01

Đáng để ngưỡng mộ

An individual with positive qualities that invoke admiration

Ví dụ
02

Xứng đáng được tôn trọng và chấp thuận

A girl who is admirable

Ví dụ
03

Gây ấn tượng

A young female person typically between childhood and adulthood

Ví dụ