Bản dịch của từ Admired notice trong tiếng Việt

Admired notice

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Admired notice(Verb)

ˈædmaɪəd nˈəʊtɪs
ˈædˌmaɪɝd ˈnɑtɪs
01

Nhìn với sự thích thú

To look at with pleasure

Ví dụ
02

Đánh giá với sự tôn trọng hoặc sự chấp thuận nồng nhiệt

Regard with respect or warm approval

Ví dụ
03

Để trầm trồ hay đánh giá cao một điều gì đó

To marvel at or appreciate something

Ví dụ

Admired notice(Noun)

ˈædmaɪəd nˈəʊtɪs
ˈædˌmaɪɝd ˈnɑtɪs
01

Để chiêm ngưỡng hoặc đánh giá cao điều gì đó

An object or person that is admired

Ví dụ
02

Xem với lòng tôn trọng hoặc sự đồng tình nhiệt thành

A feeling of great respect and approval

Ví dụ
03

Nhìn một cách thích thú

The act of admiring

Ví dụ