ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Admired notice
Nhìn với sự thích thú
To look at with pleasure
Đánh giá với sự tôn trọng hoặc sự chấp thuận nồng nhiệt
Regard with respect or warm approval
Để trầm trồ hay đánh giá cao một điều gì đó
To marvel at or appreciate something
Để chiêm ngưỡng hoặc đánh giá cao điều gì đó
An object or person that is admired
Xem với lòng tôn trọng hoặc sự đồng tình nhiệt thành
A feeling of great respect and approval
Nhìn một cách thích thú
The act of admiring