Bản dịch của từ Advanced work packaging trong tiếng Việt
Advanced work packaging

Advanced work packaging(Noun)
Một phương pháp quản lý dự án tổ chức công việc thành các gói sẵn sàng để thực hiện, nhằm đảm bảo hiệu quả và hợp tác nhịp nhàng.
One project management approach is to organize tasks into ready-to-implement packages, ensuring efficiency and collaboration.
一种项目管理方法,将工作划分为准备好执行的任务包,以确保工作效率和协作顺畅。
Một phương pháp tiếp cận có hệ thống được sử dụng trong các dự án xây dựng quy mô lớn nhằm nâng cao năng suất và giảm thiểu các sự chậm trễ.
A systematic approach is used in large-scale construction projects to boost productivity and minimize delays.
在大型建设项目中采用的一套系统方法,旨在提高工作效率并减少延期风险。
Một quy trình kết hợp giữa kỹ thuật, mua sắm và xây dựng nhằm tối ưu hóa tiến độ thực hiện dự án.
An integrated process combining engineering, procurement, and construction activities to optimize project delivery.
该过程整合工程、采购和建设各环节,以优化项目交付效率。
