Bản dịch của từ Aegis trong tiếng Việt

Aegis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aegis(Noun)

ˈidʒəs
ˈidʒɪs
01

Sự bảo hộ, sự che chở hoặc sự ủng hộ của một cá nhân, tổ chức hay cơ quan nào đó — tức là được bảo vệ hoặc hỗ trợ dưới danh nghĩa hoặc quyền hạn của người/tổ chức đó.

The protection, backing, or support of a particular person or organization.

保护、支持或庇护

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(trong nghệ thuật cổ điển và thần thoại) một vật biểu tượng liên quan đến thần Zeus và thần Athena (các tương ứng La Mã là Jupiter và Minerva), thường được miêu tả như một chiếc khiên làm từ da dê; tượng trưng cho quyền lực, sự bảo hộ hoặc che chở.

(in classical art and mythology) an attribute of Zeus and Athene (or their Roman counterparts Jupiter and Minerva) usually represented as a goatskin shield.

宙斯和雅典娜的保护象征,通常以山羊皮盾牌表现。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ