Bản dịch của từ Age limit trong tiếng Việt
Age limit
Noun [U/C]

Age limit(Noun)
ˈeɪdʒ lˈɪmɪt
ˈeɪdʒ ˈɫɪmɪt
01
Một hạn chế hoặc quy tắc chỉ định độ tuổi được phép tham gia hoặc đủ điều kiện
A restriction or rule specifying the allowable age range for participation or eligibility
Ví dụ
Ví dụ
