Bản dịch của từ Age limit trong tiếng Việt

Age limit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Age limit(Noun)

ˈeɪdʒ lˈɪmɪt
ˈeɪdʒ ˈɫɪmɪt
01

Một hạn chế hoặc quy tắc chỉ định độ tuổi được phép tham gia hoặc đủ điều kiện

A restriction or rule specifying the allowable age range for participation or eligibility

Ví dụ
02

Độ tuổi mà một điều gì đó được phép làm như tham gia một cuộc thi hoặc vận hành một dịch vụ

The age up to which something is permitted such as entry to a contest or operation of a service

Ví dụ
03

Độ tuổi tối đa hoặc tối thiểu mà một người được phép hoặc được yêu cầu làm một việc gì đó

The maximum or minimum age at which a person is allowed or required to do something

Ví dụ