Bản dịch của từ Aged trong tiếng Việt

Aged

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aged(Adjective)

ˈeɪdʒd
ˈeɪdʒd
01

Sống hoặc tồn tại trong một khoảng thời gian nhất định.

Having lived for a specified number of years or has been in existence for a significant time

Ví dụ
02

Có một phẩm chất đặc biệt liên quan đến tuổi tác, thường gợi ý về sự trưởng thành.

Having a particular quality associated with age often implying maturity

Ví dụ
03

Nói đến thực phẩm hoặc rượu đã được cho phép chín mùi để cải thiện hương vị.

Referring to food or wine that has been allowed to mature for improved flavor

Ví dụ