aged
aged (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn tả người, vật hoặc đồ vật có tuổi cao; cũ, già hơn bình thường.
Old.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(phần lớn dùng ngoài Mỹ) chỉ tuổi đã được ghi hoặc xác định; có tuổi là... (dùng để mô tả tuổi của người hoặc vật theo con số tuổi).
chiefly nonUS Having the age of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của aged (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
aged tuổi | more aged già hơn | most aged nhiều tuổi nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "aged" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ tuổi tác hoặc tình trạng đã lớn tuổi của một người hoặc vật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "aged" thường được sử dụng giống nhau, nhưng có sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, từ này có thể mô tả phẩm chất của thực phẩm như "aged cheese", trong khi ở Mỹ, từ này cũng có thể chỉ đến độ tuổi của rượu, như "aged whiskey". Sự giải thích này cho thấy "aged" có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.