Bản dịch của từ Agreement establishment trong tiếng Việt
Agreement establishment
Noun [U/C]

Agreement establishment(Noun)
ɐɡrˈiːmənt ɛstˈæblɪʃmənt
əˈɡrimənt ɛˈstæbɫɪʃmənt
01
Quá trình đạt được sự hiểu biết hoặc thỏa thuận giữa các bên.
The process of reaching an understanding or settlement between parties
Ví dụ
02
Một thỏa thuận hoặc hợp đồng chính thức giữa các bên, thường bao gồm các điều khoản và điều kiện.
A formal arrangement or contract between parties often involving terms and conditions
Ví dụ
