air-condition
air-condition (Verb)
Nghĩa 01
Làm mát và làm khô không khí bằng cách điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm (ví dụ: dùng điều hòa không khí để làm cho phòng mát và ít ẩm hơn).
cause air to be cooler and drier by controlling its temperature and humidity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
air-condition (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng thời tiết ở một nơi vào một thời điểm, diễn tả nhiệt độ, độ ẩm, nắng, gió, mưa... (cách không chính xác: từ này thường viết là “air condition” hiếm dùng; thông thường nên dùng “weather” nghĩa là thời tiết).
the state of the atmosphere at a place and time as regards heat dryness sunshine wind rain etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Air-condition" (từ tiếng Anh) đề cập đến quá trình điều hòa không khí trong một không gian nhất định, nhằm mang lại sự thoải mái bằng cách kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và lưu thông không khí. Từ này có thể được sử dụng dưới dạng động từ "air-condition", nhưng không được phân biệt rõ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "air conditioning" thường được ưa chuộng hơn khi chỉ thiết bị hoặc hệ thống; trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng cả hình thức động từ và danh từ một cách linh hoạt hơn.