Bản dịch của từ Air-condition trong tiếng Việt
Air-condition

Air-condition(Verb)
Làm mát và làm khô không khí bằng cách điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm (ví dụ: dùng điều hòa không khí để làm cho phòng mát và ít ẩm hơn).
Cause air to be cooler and drier by controlling its temperature and humidity.
通过控制温度和湿度使空气变凉和干燥。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Air-condition(Noun)
Tình trạng thời tiết ở một nơi vào một thời điểm, diễn tả nhiệt độ, độ ẩm, nắng, gió, mưa... (cách không chính xác: từ này thường viết là “air condition” hiếm dùng; thông thường nên dùng “weather” nghĩa là thời tiết).
The state of the atmosphere at a place and time as regards heat dryness sunshine wind rain etc.
气候状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Air-condition" (từ tiếng Anh) đề cập đến quá trình điều hòa không khí trong một không gian nhất định, nhằm mang lại sự thoải mái bằng cách kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và lưu thông không khí. Từ này có thể được sử dụng dưới dạng động từ "air-condition", nhưng không được phân biệt rõ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "air conditioning" thường được ưa chuộng hơn khi chỉ thiết bị hoặc hệ thống; trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng cả hình thức động từ và danh từ một cách linh hoạt hơn.
Từ "air-condition" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latinh "aer" nghĩa là không khí và "conditio" có nghĩa là điều kiện. Kết hợp lại, từ này chỉ việc điều chỉnh và kiểm soát điều kiện không khí trong môi trường sống. Ban đầu, khái niệm này được phát triển vào đầu thế kỷ 20 để cải thiện chất lượng không khí và sự thoải mái trong không gian đóng. Hiện nay, nó được sử dụng rộng rãi để chỉ các thiết bị và hệ thống làm mát không khí.
Từ "air-condition" (điều hòa không khí) xuất hiện với tần suất khá phổ biến trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về khí hậu, hiệu suất năng lượng và sự thoải mái trong không gian sống. Ngoài ra, trong đời sống hàng ngày, "air-condition" thường được đề cập đến trong các cuộc trò chuyện về tiêu dùng, công nghệ và môi trường sống, phản ánh tầm quan trọng của nó trong cuộc sống hiện đại.
Họ từ
"Air-condition" (từ tiếng Anh) đề cập đến quá trình điều hòa không khí trong một không gian nhất định, nhằm mang lại sự thoải mái bằng cách kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và lưu thông không khí. Từ này có thể được sử dụng dưới dạng động từ "air-condition", nhưng không được phân biệt rõ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "air conditioning" thường được ưa chuộng hơn khi chỉ thiết bị hoặc hệ thống; trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng cả hình thức động từ và danh từ một cách linh hoạt hơn.
Từ "air-condition" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latinh "aer" nghĩa là không khí và "conditio" có nghĩa là điều kiện. Kết hợp lại, từ này chỉ việc điều chỉnh và kiểm soát điều kiện không khí trong môi trường sống. Ban đầu, khái niệm này được phát triển vào đầu thế kỷ 20 để cải thiện chất lượng không khí và sự thoải mái trong không gian đóng. Hiện nay, nó được sử dụng rộng rãi để chỉ các thiết bị và hệ thống làm mát không khí.
Từ "air-condition" (điều hòa không khí) xuất hiện với tần suất khá phổ biến trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về khí hậu, hiệu suất năng lượng và sự thoải mái trong không gian sống. Ngoài ra, trong đời sống hàng ngày, "air-condition" thường được đề cập đến trong các cuộc trò chuyện về tiêu dùng, công nghệ và môi trường sống, phản ánh tầm quan trọng của nó trong cuộc sống hiện đại.
