Bản dịch của từ Air hole trong tiếng Việt

Air hole

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Air hole(Noun)

ɛɹ hoʊl
ɛɹ hoʊl
01

Một lỗ hoặc đường thông để không khí vào, thường là lỗ mở trên lớp băng phủ mặt nước sâu, tạo chỗ thở cho động vật nước hoặc thợ lặn.

A hole or passage to admit air especially a hole in a layer of ice formed over deep water providing a breathingplace for aquatic animals or divers.

空气孔

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong đúc kim loại, 'air hole' là một khoang rỗng (lỗ hoặc bóng khí) bên trong chi tiết đúc tạo ra khi không khí hoặc khí bị kẹt và thoát ra trong quá trình kim loại lỏng đông đặc.

Metallurgy A cavity in a metal casting produced by the escape of air through the liquid metal Now rare.

金属铸件中的气孔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh