Bản dịch của từ Airborne instrument trong tiếng Việt

Airborne instrument

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Airborne instrument(Noun)

ˈeəbɔːn ˈɪnstrəmənt
ˈɛrˌbɔrn ˈɪnstrəmənt
01

Một thiết bị hoặc dụng cụ được sử dụng trên máy bay để đo lường các tham số khác nhau như tốc độ, độ cao và hướng.

An instrument or device used in aircraft to measure various parameters such as speed altitude and orientation

Ví dụ
02

Một công cụ được sử dụng trong ngành hàng không để hỗ trợ trong việc điều hướng và vận hành chuyến bay.

A tool utilized in aviation to assist in flight navigation and operation

Ví dụ
03

Bất kỳ thiết bị nào hoạt động trong khi ở trên không, thường nằm trong bối cảnh của một chiếc máy bay.

Any equipment that operates while in the air typically within an aircraft context

Ví dụ