Bản dịch của từ Allen trong tiếng Việt

Allen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allen(Noun)

ˈɔːlən
ˈɔɫən
01

Nhiều loại địa điểm, ví dụ như Allen, Texas, có thể chỉ đến các thành phố hoặc thị trấn.

A variety of places eg Allen Texas which may refer to cities or towns

Ví dụ
02

Tham chiếu đến một người được kính trọng hoặc trân trọng, thường được sử dụng trong các cách diễn đạt như "Allan là một người bạn thực sự."

Reference to someone who is esteemed or respected often used in expressions like Allan is a true friend

Ví dụ
03

Một tên gọi cho nam giới thường là một họ.

A given name for a male often a surname

Ví dụ

Họ từ