Bản dịch của từ Alliance party trong tiếng Việt
Alliance party
Phrase

Alliance party(Phrase)
ˈɔːliəns pˈɑːti
ˈɔɫjəns ˈpɑrti
Ví dụ
02
Một hiệp hội được thành lập để cùng có lợi, đặc biệt trong lĩnh vực chính trị.
An association formed for mutual benefit especially in politics
Ví dụ
