Bản dịch của từ Alliance party trong tiếng Việt

Alliance party

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alliance party(Phrase)

ˈɔːliəns pˈɑːti
ˈɔɫjəns ˈpɑrti
01

Một liên minh các đảng phái chính trị hoặc nhóm được thành lập để thúc đẩy một chương trình chung.

A coalition of political parties or groups formed to promote a common agenda

Ví dụ
02

Một hiệp hội được thành lập để cùng có lợi, đặc biệt trong lĩnh vực chính trị.

An association formed for mutual benefit especially in politics

Ví dụ
03

Một nhóm các đảng hợp tác với nhau vì một mục tiêu chung trong suốt kỳ bầu cử hoặc trong việc quản lý nhà nước.

A group of parties working together for a common purpose during an election or in governance

Ví dụ