Bản dịch của từ Alphabetic principle trong tiếng Việt

Alphabetic principle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alphabetic principle(Noun)

ˌælfəbˈɛtɨk pɹˈɪnsəpəl
ˌælfəbˈɛtɨk pɹˈɪnsəpəl
01

Hiểu rằng chữ cái và các mẫu chữ cái đại diện cho âm của ngôn ngữ nói.

The understanding that letters and letter patterns represent the sounds of spoken language.

字母原理 - 理解字母和字母组合代表口语发音的规律

Ví dụ
02

Một khái niệm chính trong việc học đọc liên quan đến chữ cái với âm thanh tương ứng của chúng.

A key concept in learning to read that relates letters to their corresponding sounds.

字母原理 - 指学习阅读时,将字母与对应发音联系起来的关键概念

Ví dụ
03

Ý tưởng cơ bản rằng các ký hiệu viết được kết nối hệ thống với âm thanh của lời nói.

The foundational idea that written symbols are systematically connected to the sounds of speech.

字母原理 - 书写符号系统性地与语音相连接的基础概念

Ví dụ