Bản dịch của từ Alphabetic principle trong tiếng Việt
Alphabetic principle
Noun [U/C]

Alphabetic principle(Noun)
ˌælfəbˈɛtɨk pɹˈɪnsəpəl
ˌælfəbˈɛtɨk pɹˈɪnsəpəl
Ví dụ
02
Một khái niệm chính trong việc học đọc liên quan đến chữ cái với âm thanh tương ứng của chúng.
A key concept in learning to read that relates letters to their corresponding sounds.
字母原理 - 指学习阅读时,将字母与对应发音联系起来的关键概念
Ví dụ
03
Ý tưởng cơ bản rằng các ký hiệu viết được kết nối hệ thống với âm thanh của lời nói.
The foundational idea that written symbols are systematically connected to the sounds of speech.
字母原理 - 书写符号系统性地与语音相连接的基础概念
Ví dụ
