Anh - Việt

Bản dịch của từ Alphabetic principle trong tiếng Việt

alphabetic principle

Noun

alphabetic principle (Noun)

/ˌælfəbˈɛtɨk pɹˈɪnsəpəl/
/ˌælfəbˈɛtɨk pɹˈɪnsəpəl/
AI

Nghĩa 01

Hiểu rằng chữ cái và các mẫu chữ cái đại diện cho âm của ngôn ngữ nói.

The understanding that letters and letter patterns represent the sounds of spoken language.

Ví dụ
Nguyên tắc chữ cái là nền tảng để học viết tiếng Anh.The alphabetic principle is the foundation for learning English writing.
Học sinh không hiểu nguyên tắc chữ cái nên viết rất khó.Students do not understand the alphabetic principle, so writing is hard.

Nghĩa 02

Một khái niệm chính trong việc học đọc liên quan đến chữ cái với âm thanh tương ứng của chúng.

A key concept in learning to read that relates letters to their corresponding sounds.

Ví dụ
Học nguyên tắc chữ cái rất quan trọng cho giao tiếp xã hội.Learning the alphabetic principle is very important for social communication.
Nhiều học sinh vẫn chưa hiểu khái niệm cơ bản về nguyên tắc chữ cái.Many students have not yet understood the basic concept of the alphabetic principle.

Nghĩa 03

Ý tưởng cơ bản rằng các ký hiệu viết được kết nối hệ thống với âm thanh của lời nói.

The foundational idea that written symbols are systematically connected to the sounds of speech.

Ví dụ
Hiểu nguyên tắc bảng chữ cái giúp việc học tiếng Anh dễ dàng hơn.Understanding the alphabetic principle helps with learning English.
Trẻ em không học nguyên tắc bảng chữ cái nhanh chóng.Children do not learn the alphabetic principle quickly.