Bản dịch của từ Alright trong tiếng Việt

Alright

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alright(Adjective)

ˈɔːlraɪt
ˈɔɫˌraɪt
01

Dùng để công nhận hoặc đồng ý với một phát biểu

Used to acknowledge or agree to a statement

用来表示认可或同意某个陈述

Ví dụ
02

Thường được sử dụng để chỉ rằng mọi thứ ổn hoặc trong tình trạng tốt.

Informally used to indicate that something is fine or in good condition

口语中常用来表示某事没问题或状态良好

Ví dụ
03

Được sử dụng để diễn đạt rằng một điều gì đó là thỏa đáng hoặc chấp nhận được.

Used to express that something is satisfactory or acceptable

用于表达某事令人满意或可以接受的意思。

Ví dụ