Bản dịch của từ Aluminium oxide trong tiếng Việt

Aluminium oxide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aluminium oxide(Noun)

ˌæljuːmˈɪniəm ˈɒksaɪd
ˌæɫjuˈmɪniəm ˈɑkˌsaɪd
01

Đây là một chất rắn tinh thể màu trắng, là thành phần chính của bôxít và không thể được khử bằng carbon.

It's a white crystalline solid, the main component of bauxite ore, and cannot be reduced with carbon.

这是一种白色晶体固体,主要成分之一是铝土矿,不能用碳还原。

Ví dụ
02

Được sử dụng như chất mài mòn và trong quá trình sản xuất nhôm kim loại

Used as an abrasive and in aluminum metal production.

用作研磨剂,以及用于铝金属的生产过程

Ví dụ
03

Một hợp chất hóa học gồm nhôm và oxy, thường được dùng trong sản xuất gốm sứ oxit nhôm.

This is a chemical compound made of aluminum and oxygen, commonly used in the production of aluminum oxide ceramics.

一种由铝和氧组成的化合物,常用于制造氧化铝陶瓷。

Ví dụ