Bản dịch của từ Ana trong tiếng Việt

Ana

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ana(Noun)

ˈɑːnɐ
ˈɑnə
01

Một cái tên nữ thường là dạng ngắn của các tên như Anastasia hoặc Anaisia.

A female given name often a short form of names like Anastasia or Anaisia

Ví dụ
02

Một cái tên phổ biến ở nhiều nền văn hóa, bao gồm cả Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.

A common name in many cultures including Spanish and Portuguese

Ví dụ
03

Một cái tên tiếng Hebrew có nghĩa là ân sủng

A Hebrew name meaning grace

Ví dụ