Bản dịch của từ Analytic trong tiếng Việt
Analytic

Analytic(Adjective)
(ngôn ngữ học) Của một ngôn ngữ, có ngữ pháp chủ yếu phụ thuộc vào việc sắp xếp các từ không biến cách trong câu để biểu thị ý nghĩa. So sánh tổng hợp.
(linguistics) Of a language, having a grammar principally dependent on the arrangement of uninflected words within sentences to indicate meaning. Compare synthetic.
Dạng tính từ của Analytic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Analytic Phân tích | More analytic Phân tích thêm | Most analytic Phân tích nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "analytic" (tiếng Anh) liên quan đến khả năng phân tích hoặc sự liên quan đến phương pháp phân tích. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và toán học, diễn đạt khả năng giải quyết vấn đề thông qua phân tích chi tiết. Trong tiếng Anh Anh, "analytical" thường được sử dụng hơn trong ngữ cảnh tương tự, mang ý nghĩa gần giống. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu thể hiện ở cách phát âm và một số ngữ cảnh cụ thể trong việc mô tả tính chất phân tích.
Từ "analytic" xuất phát từ tiếng Latinh "analyticus", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "analytikos", nghĩa là "có thể phân tích". Lịch sử từ này liên quan đến việc phân tích và chia nhỏ các vấn đề phức tạp thành các thành phần đơn giản hơn để hiểu rõ hơn. Ngày nay, "analytic" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, triết học và khoa học, phản ánh tính chất của việc xem xét và đánh giá các dữ liệu hoặc tình huống một cách chi tiết và lý luận.
Từ "analytic" có tần suất sử dụng vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt xuất hiện nhiều trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về phương pháp nghiên cứu hoặc phân tích dữ liệu. Ngoài ra, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, thuộc các lĩnh vực như khoa học xã hội, toán học, và nghiên cứu thị trường. Các tình huống sử dụng từ này bao gồm việc mô tả phương pháp luận trong một nghiên cứu hoặc phân tích chi tiết về một vấn đề cụ thể.
Họ từ
Từ "analytic" (tiếng Anh) liên quan đến khả năng phân tích hoặc sự liên quan đến phương pháp phân tích. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và toán học, diễn đạt khả năng giải quyết vấn đề thông qua phân tích chi tiết. Trong tiếng Anh Anh, "analytical" thường được sử dụng hơn trong ngữ cảnh tương tự, mang ý nghĩa gần giống. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu thể hiện ở cách phát âm và một số ngữ cảnh cụ thể trong việc mô tả tính chất phân tích.
Từ "analytic" xuất phát từ tiếng Latinh "analyticus", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "analytikos", nghĩa là "có thể phân tích". Lịch sử từ này liên quan đến việc phân tích và chia nhỏ các vấn đề phức tạp thành các thành phần đơn giản hơn để hiểu rõ hơn. Ngày nay, "analytic" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, triết học và khoa học, phản ánh tính chất của việc xem xét và đánh giá các dữ liệu hoặc tình huống một cách chi tiết và lý luận.
Từ "analytic" có tần suất sử dụng vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt xuất hiện nhiều trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về phương pháp nghiên cứu hoặc phân tích dữ liệu. Ngoài ra, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, thuộc các lĩnh vực như khoa học xã hội, toán học, và nghiên cứu thị trường. Các tình huống sử dụng từ này bao gồm việc mô tả phương pháp luận trong một nghiên cứu hoặc phân tích chi tiết về một vấn đề cụ thể.
