Bản dịch của từ Analytic trong tiếng Việt

Analytic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Analytic(Adjective)

ˌænəlˈɪɾɪk
ˌænˈl̩ɪtɪk
01

Của, hoặc liên quan đến việc phân chia thành các yếu tố hoặc nguyên tắc.

Of, or relating to division into elements or principles.

Ví dụ
02

(toán học) Của, hoặc liên quan đến đại số hoặc một phương pháp phân tích tương tự.

(mathematics) Of, or relating to algebra or a similar method of analysis.

Ví dụ
03

(ngôn ngữ học) Của một ngôn ngữ, có ngữ pháp chủ yếu phụ thuộc vào việc sắp xếp các từ không biến cách trong câu để biểu thị ý nghĩa. So sánh tổng hợp.

(linguistics) Of a language, having a grammar principally dependent on the arrangement of uninflected words within sentences to indicate meaning. Compare synthetic.

Ví dụ

Dạng tính từ của Analytic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Analytic

Phân tích

More analytic

Phân tích thêm

Most analytic

Phân tích nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ