Bản dịch của từ Ancient document trong tiếng Việt

Ancient document

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ancient document(Noun)

ˈænsiənt dˈɒkjʊmənt
ˈænsiənt ˈdɑkjəmənt
01

Một bản thảo lịch sử hoặc văn bản đã được bảo tồn từ thời kỳ trước.

A historical manuscript or text that has been preserved from an earlier time

Ví dụ
02

Một tài liệu được coi là cũ hoặc lỗi thời thường là tài liệu trên 100 năm tuổi.

A document that is considered old or outdated typically over 100 years old

Ví dụ
03

Một tài liệu viết lại từ một nền văn minh trong quá khứ, thường có giá trị văn hóa hoặc lịch sử đáng kể.

A written record from a past civilization often of significant cultural or historical value

Ví dụ