Bản dịch của từ Ancient ritual trong tiếng Việt

Ancient ritual

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ancient ritual(Noun)

ˈænsiənt rˈɪtʃuːəl
ˈænsiənt ˈrɪtʃuəɫ
01

Một nghi lễ truyền thống hoặc hành động được thực hiện theo một cách thức quy định, thường gắn liền với các niềm tin tâm linh hoặc thực hành văn hóa.

A traditional ceremony or act performed in a prescribed manner often linked to spiritual beliefs or cultural practices

Ví dụ
02

Một chuỗi các hành động hoặc quy trình thường được thực hiện theo một thứ tự nhất định để đạt được kết quả mong muốn.

A set of actions or procedures that are often performed in a specific order to achieve a desired outcome

Ví dụ
03

Một phong tục hoặc thói quen được thực hiện trong một khoảng thời gian dài, có thể mang ý nghĩa lịch sử.

A practice or custom that is carried out over a long period of time possibly having historical significance

Ví dụ