Bản dịch của từ Ancillary businesses trong tiếng Việt
Ancillary businesses
Noun [U/C]

Ancillary businesses(Noun)
ˈænsɪləri bˈɪznəsɪz
ˈænsəˌɫɛri ˈbɪznəsɪz
Ví dụ
02
Các ngành nghề thứ cấp góp phần vào sự thành công hoặc hiệu quả tổng thể của các lĩnh vực chính.
Secondary businesses that contribute to the overall success or efficiency of primary sectors
Ví dụ
03
Các doanh nghiệp liên quan hoặc phụ thuộc vào một doanh nghiệp khác và đảm nhận vai trò hỗ trợ.
Businesses related to or dependent on another business that perform a supporting role
Ví dụ
