Bản dịch của từ Animal model trong tiếng Việt

Animal model

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Animal model (Noun)

ˈænəməl mˈɑdəl
ˈænəməl mˈɑdəl
01

Một động vật không phải con người được sử dụng trong nghiên cứu để giúp hiểu các quá trình sinh học hoặc bệnh tật ở người.

A non-human animal used in research to help understand biological processes or diseases in humans.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một hệ thống thí nghiệm sử dụng động vật để nghiên cứu tác động của điều trị hoặc can thiệp.

An experimental system that uses animals to study the effects of treatment or interventions.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một sinh vật đại diện được sử dụng thay thế cho con người để cải thiện độ an toàn và hiệu quả trong nghiên cứu y tế.

A representative organism used in place of humans to improve safety and efficacy in medical research.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Animal model cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Animal model

Không có idiom phù hợp